Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh contaminated - bị ô nhiễm

contaminated

/kənˈtæmɪneɪtɪd/

Trung cấp

bị ô nhiễm

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    (Đặc biệt là thực phẩm hoặc nước) Bị làm cho không tinh khiết, không lành mạnh hoặc không phù hợp để sử dụng do sự hiện diện của vật lạ có hại hoặc không mong muốn.

    "The contaminated water supply was shut down."

  • 2.

    (Khu vực hoặc vật thể) Bị làm cho không sạch hoặc nguy hiểm bởi chất ô nhiễm, bức xạ hoặc các tác nhân có hại khác.

    "The contaminated site required a thorough cleanup."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Do not drink the contaminated water.

Không được uống nước bị ô nhiễm.

The factory was fined for releasing contaminated waste into the river.

Nhà máy đó đã bị phạt vì xả chất thải bị ô nhiễm ra sông.

Special measures are needed to handle contaminated medical equipment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "contaminated" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

contaminated - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어오염된
Englishpolluted, tainted
简体中文受污染的
繁體中文受污染的
日本語汚染された
Tiếng Việtbị ô nhiễm
Portuguêscontaminado
Françaiscontaminé
Deutschverseucht
Españolcontaminado
Монголбохирдсон
Bahasa Indonesiatercemar
Bahasa Melayutercemar
ไทยปนเปื้อน

Câu hỏi thường gặp về contaminated

contaminated phát âm như thế nào?

contaminated được phát âm là [/kənˈtæmɪneɪtɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

contaminated có nghĩa là gì?

contaminated có nghĩa là "bị ô nhiễm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

contaminated thuộc cấp độ nào?

contaminated là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với contaminated không?

Ví dụ: "Do not drink the contaminated water." — mang nghĩa "bị ô nhiễm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI