Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh connections - mối quan hệ

connections

/kəˈnɛkʃənz/

Trung cấp

mối quan hệ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Trạng thái hoặc mối quan hệ mà nhiều yếu tố, sự vật, địa điểm được kết nối hoặc liên quan với nhau. Đặc biệt chỉ sự 'kết nối' vật lý hoặc trừu tượng như phương tiện giao thông, internet.

    "The city has excellent public transport connections."

  • 2.

    Người quen hoặc mạng lưới quan hệ xã hội có thể giúp đạt được mục đích cụ thể; thường được gọi là 'mối quan hệ' hoặc 'quan hệ cá nhân'.

    "Having good connections can be very helpful in business."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to check the flight connections to make sure I don't miss my next plane.

Tôi cần kiểm tra các chuyến bay nối chuyến để đảm bảo không bị lỡ chuyến tiếp theo.

She used her connections to secure a meeting with the CEO.

Cô ấy đã sử dụng các mối quan hệ của mình để sắp xếp thành công một cuộc họp với Giám đốc điều hành.

The police are investigating possible connections between the two crimes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

connections - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어연결, 인맥
Englishlinks or relationships
简体中文人脉
Tiếng Việtmối quan hệ
Françaisconnexions, relations
Españolconexiones, contactos
Монголхолбоо, харилцаа
ไทยการเชื่อมต่อ, สายสัมพันธ์

Câu hỏi thường gặp về connections

connections phát âm như thế nào?

connections được phát âm là [/kəˈnɛkʃənz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

connections có nghĩa là gì?

connections có nghĩa là "mối quan hệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

connections thuộc cấp độ nào?

connections là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với connections không?

Ví dụ: "I need to check the flight connections to make sure I don't miss my next plane." — mang nghĩa "mối quan hệ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI