
connections
/kəˈnɛkʃənz/
mối quan hệ
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái hoặc mối quan hệ mà nhiều yếu tố, sự vật, địa điểm được kết nối hoặc liên quan với nhau. Đặc biệt chỉ sự 'kết nối' vật lý hoặc trừu tượng như phương tiện giao thông, internet.
"The city has excellent public transport connections."
- 2.
Người quen hoặc mạng lưới quan hệ xã hội có thể giúp đạt được mục đích cụ thể; thường được gọi là 'mối quan hệ' hoặc 'quan hệ cá nhân'.
"Having good connections can be very helpful in business."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to check the flight connections to make sure I don't miss my next plane.
Tôi cần kiểm tra các chuyến bay nối chuyến để đảm bảo không bị lỡ chuyến tiếp theo.
She used her connections to secure a meeting with the CEO.
Cô ấy đã sử dụng các mối quan hệ của mình để sắp xếp thành công một cuộc họp với Giám đốc điều hành.
The police are investigating possible connections between the two crimes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
