Confess
/kənˈfɛs/
thú nhận
📚 Nghĩa
- 1.
Thừa nhận và công khai nói ra lỗi lầm, tội lỗi hoặc điều đáng xấu hổ mà mình đã gây ra.
"He confessed to the crime."
- 2.
Thẳng thắn bày tỏ hoặc thừa nhận một cảm xúc cụ thể (đặc biệt là tình yêu) hoặc một sự thật.
"She confessed her love for him."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He finally confessed his true feelings to her.
Cuối cùng anh ấy cũng thổ lộ tình cảm thật của mình với cô ấy.
The suspect confessed to the police after hours of questioning.
Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm đã thú nhận với cảnh sát.
I have to confess, I ate the last slice of pizza.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
Confess - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về Confess
Confess phát âm như thế nào?
Confess được phát âm là [/kənˈfɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
Confess có nghĩa là gì?
Confess có nghĩa là "thú nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
Confess thuộc cấp độ nào?
Confess là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với Confess không?
Ví dụ: "He finally confessed his true feelings to her." — mang nghĩa "thú nhận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
