Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh concatenate - nối, ghép

concatenate

/kənˈkætɪneɪt/

Trung cấp

nối, ghép

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nối (các sự vật) lại với nhau thành một chuỗi hoặc một dãy.

    "The programmer learned how to concatenate strings."

  • 2.

    Ghép hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường là chuỗi văn bản hoặc cấu trúc dữ liệu, nối đuôi nhau.

    "The software concatenates the first name and last name fields."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You can concatenate multiple files into a single output file using this command.

Bạn có thể nối nhiều tệp thành một tệp đầu ra duy nhất bằng lệnh này.

The system is designed to concatenate short audio clips to form a longer message.

Hệ thống này được thiết kế để nối các đoạn âm thanh ngắn lại với nhau để tạo thành một thông điệp dài hơn.

In programming, it's common to concatenate strings to display dynamic content.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

concatenate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어연결하다, 합치다
Englishjoin, link
简体中文连接, 串联
繁體中文串接, 連結
日本語連結する, 結合する
Tiếng Việtnối, ghép
Portuguêsconcatenar, unir
Françaisconcaténer, enchaîner
Deutschverketten
Españolconcatenar, unir
Монголзалгах, нийлүүлэх
Bahasa Indonesiamenggabungkan, menyambung
Bahasa Melayumenyambung, menggabungkan
ไทยเชื่อมต่อ,รวมเข้าด้วยกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concatenate"

Câu hỏi thường gặp về concatenate

concatenate phát âm như thế nào?

concatenate được phát âm là [/kənˈkætɪneɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

concatenate có nghĩa là gì?

concatenate có nghĩa là "nối, ghép". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

concatenate thuộc cấp độ nào?

concatenate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với concatenate không?

Ví dụ: "You can concatenate multiple files into a single output file using this command." — mang nghĩa "nối, ghép".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI