
concatenate
/kənˈkætɪneɪt/
nối, ghép
📚 Nghĩa
- 1.
Nối (các sự vật) lại với nhau thành một chuỗi hoặc một dãy.
"The programmer learned how to concatenate strings."
- 2.
Ghép hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường là chuỗi văn bản hoặc cấu trúc dữ liệu, nối đuôi nhau.
"The software concatenates the first name and last name fields."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You can concatenate multiple files into a single output file using this command.
Bạn có thể nối nhiều tệp thành một tệp đầu ra duy nhất bằng lệnh này.
The system is designed to concatenate short audio clips to form a longer message.
Hệ thống này được thiết kế để nối các đoạn âm thanh ngắn lại với nhau để tạo thành một thông điệp dài hơn.
In programming, it's common to concatenate strings to display dynamic content.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
