
compromise
/ˈkɑːmprəmaɪz/
thỏa hiệp
📚 Nghĩa
- 1.
Việc hai bên có ý kiến khác nhau nhượng bộ một phần yêu cầu của mình để đạt được thỏa thuận hoặc chính thỏa thuận đó.
"The negotiation ended in a compromise."
- 2.
Tình huống mà các nguyên tắc, giá trị, an toàn, danh tiếng, v.v., bị đe dọa hoặc tổn hại.
"The security of the data was a serious compromise."
- 1.
Nhượng bộ lẫn nhau để đạt được thỏa thuận hoặc tìm ra điểm chung.
"They compromised on the final design."
- 2.
Làm tổn hại hoặc gây nguy hiểm cho (danh tiếng, an toàn, v.v.).
"You should never compromise your values."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
After much discussion, both sides finally reached a compromise.
Sau nhiều cuộc thảo luận, cả hai bên cuối cùng đã đạt được sự thỏa hiệp.
We had to compromise on the color of the car, as my partner wanted blue and I wanted red.
Chúng tôi đã phải thỏa hiệp về màu sắc của chiếc xe, vì đối tác của tôi muốn màu xanh dương còn tôi muốn màu đỏ.
Don't compromise your health for work.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
