
coming through
/ˈkʌmɪŋ θruː/
Xin lỗi, cho qua
📚 Nghĩa
- 1.
Được dùng để yêu cầu mọi người dọn đường, thường khi di chuyển qua một khu vực đông đúc hoặc mang vác vật nặng.
"Excuse me, coming through with this heavy box!"
- 1.
Được truyền đi, nhận được, hoặc xuất hiện và trở nên nhìn thấy được hoặc nghe thấy được.
"The message isn't coming through clearly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Coming through! Could you please make some room?
Xin lỗi, cho tôi qua! Bạn có thể nhường chỗ một chút được không?
The radio signal is finally coming through, loud and clear.
Tín hiệu radio cuối cùng cũng đã truyền đến, rõ ràng và mạch lạc.
We're still waiting for the test results to come through.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
