
Clog
/klɒɡ/
tắc nghẽn
📚 Nghĩa
- 1.
(Làm) tắc, nghẽn (ống cống, lối đi, v.v.) do bị vật cản lấp đầy, ngăn dòng chảy hoặc làm cho thứ gì đó bị tắc nghẽn.
"Hair and grease can clog the kitchen sink."
- 2.
Cản trở sự di chuyển của người hoặc phương tiện giao thông, gây ùn tắc.
"The protest march clogged the main streets for hours."
- 1.
Sự tắc nghẽn hoặc vật cản trong ống thoát nước hoặc lối đi.
"I need to call a plumber to clear the clog in the bathroom."
- 2.
Một loại giày có mũi kín và thường có đế gỗ (guốc gỗ).
"She wore comfortable clogs while gardening."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The pipes are completely clogged with grease.
Các đường ống bị tắc nghẽn hoàn toàn bởi dầu mỡ.
Heavy snow clogged the roads, making travel difficult.
Tuyết rơi dày đặc làm tắc nghẽn đường sá, gây khó khăn cho việc đi lại.
My grandmother used to wear traditional wooden clogs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
