Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh celestial - Thiên thể, trên trời

celestial

/sɪˈlɛstʃəl/

Nâng cao

Thiên thể, trên trời

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Thuộc về bầu trời hoặc không gian bên ngoài như quan sát trong thiên văn học.

    "celestial bodies"

  • 2.

    Liên quan đến thiên đàng hoặc các thực thể thần thánh; cực kỳ tốt đẹp hoặc tuyệt đẹp.

    "celestial music"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Astronomers study celestial objects to understand the universe's origins.

Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể để hiểu về nguồn gốc vũ trụ.

The cathedral's stained glass windows created a celestial glow inside.

Cửa sổ kính màu của nhà thờ tạo ra một ánh sáng thần thánh bên trong.

Her voice had a celestial quality, effortlessly reaching high notes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI