Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh celestial - Thiên thể, trên trời

celestial

/sɪˈlɛstʃəl/

Nâng cao

Thiên thể, trên trời

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Thuộc về bầu trời hoặc không gian bên ngoài như quan sát trong thiên văn học.

    "celestial bodies"

  • 2.

    Liên quan đến thiên đàng hoặc các thực thể thần thánh; cực kỳ tốt đẹp hoặc tuyệt đẹp.

    "celestial music"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Astronomers study celestial objects to understand the universe's origins.

Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể để hiểu về nguồn gốc vũ trụ.

The cathedral's stained glass windows created a celestial glow inside.

Cửa sổ kính màu của nhà thờ tạo ra một ánh sáng thần thánh bên trong.

Her voice had a celestial quality, effortlessly reaching high notes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "celestial" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • The next step to getting to Mars is to go learn how to work around the moon, get to deep space, get away from Earth, learn how to work on another celestial body.

    Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

celestial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어천상의, 하늘의
EnglishHeavenly, divine
简体中文天上的
繁體中文天上的
日本語天の、天空の
Tiếng ViệtThiên thể, trên trời
Portuguêscelestial
Françaiscéleste
Deutschhimmlisch
Españolcelestial
Монголтэнгэрлэг
Bahasa Indonesiasurgawi, samawi
Bahasa Melayusamawi, kayangan
ไทยเกี่ยวกับสวรรค์, ฟากฟ้า

Câu hỏi thường gặp về celestial

celestial phát âm như thế nào?

celestial được phát âm là [/sɪˈlɛstʃəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

celestial có nghĩa là gì?

celestial có nghĩa là "Thiên thể, trên trời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

celestial thuộc cấp độ nào?

celestial là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với celestial không?

Ví dụ: "Astronomers study celestial objects to understand the universe's origins." — mang nghĩa "Thiên thể, trên trời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI