
celebrity
/səˈlɛbrɪti/
Người nổi tiếng
📚 Nghĩa
- 1.
Người nổi tiếng, đặc biệt là trong ngành giải trí hoặc thể thao.
"Hollywood is full of celebrities."
- 2.
Trạng thái nổi tiếng, được nhiều người biết đến; danh tiếng.
"She achieved instant celebrity after her movie debut."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The young actor quickly rose to celebrity status after his breakthrough role.
Nam diễn viên trẻ nhanh chóng vươn lên thành người nổi tiếng sau vai diễn đột phá của mình.
Many celebrities use their platform to advocate for social causes.
Nhiều người nổi tiếng sử dụng tầm ảnh hưởng của họ để ủng hộ các vấn đề xã hội.
Paparazzi are always trying to get a photo of a celebrity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
