
caused
/kɔːzd/
gây ra
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho một sự kiện, hiện tượng, vấn đề nào đó xảy ra hoặc tồn tại; trở thành nguyên nhân của; gây ra.
"The heavy rain caused severe flooding in the area."
- 2.
Dẫn đến một kết quả, trạng thái hoặc cảm xúc cụ thể; gây ra (đau đớn, thiệt hại, v.v.).
"Her careless words caused a great deal of misunderstanding."
- 1.
Được gây ra, được tạo ra, được dẫn đến bởi cái gì đó (thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ).
"The damage caused by the earthquake was extensive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The sudden noise caused everyone to jump.
Tiếng ồn đột ngột khiến mọi người giật mình.
What caused the delay in your flight?
Điều gì đã gây ra sự chậm trễ trong chuyến bay của bạn?
The economic downturn caused widespread job losses.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
