
car
/kɑːr/
ô tô
📚 Nghĩa
- 1.
Phương tiện cơ giới có bánh xe dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên đường. Thường được cung cấp năng lượng bởi động cơ xăng hoặc động cơ điện.
"I bought a new car last month."
- 2.
Mỗi toa hoặc khoang của một đoàn tàu.
"We sat in the dining car during the journey."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Do you want to go by car or public transport?
Bạn muốn đi bằng ô tô hay phương tiện công cộng?
My car broke down on the highway.
Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc.
She dreams of owning a vintage car.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
