Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh car - ô tô

car

/kɑːr/

Mới bắt đầu

ô tô

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Phương tiện cơ giới có bánh xe dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên đường. Thường được cung cấp năng lượng bởi động cơ xăng hoặc động cơ điện.

    "I bought a new car last month."

  • 2.

    Mỗi toa hoặc khoang của một đoàn tàu.

    "We sat in the dining car during the journey."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Do you want to go by car or public transport?

Bạn muốn đi bằng ô tô hay phương tiện công cộng?

My car broke down on the highway.

Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc.

She dreams of owning a vintage car.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "car" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

car - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자동차
EnglishAn automobile
简体中文汽车
繁體中文汽車
日本語
Tiếng Việtô tô
Portuguêscarro
Françaisvoiture
DeutschAuto
Españolcoche, carro
Монголмашин
Bahasa Indonesiamobil
Bahasa Melayukereta
ไทยรถยนต์

Câu hỏi thường gặp về car

car phát âm như thế nào?

car được phát âm là [/kɑːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

car có nghĩa là gì?

car có nghĩa là "ô tô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

car thuộc cấp độ nào?

car là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với car không?

Ví dụ: "Do you want to go by car or public transport?" — mang nghĩa "ô tô".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI