call
/kɔːl/
gọi
📚 Nghĩa
- 1.
Nói to hoặc gọi tên để thu hút sự chú ý của người khác hoặc khiến họ đến.
"He called her name loudly to get her attention."
- 2.
Liên lạc với người khác qua điện thoại.
"I need to call my mother this evening."
- 1.
Cuộc gọi điện thoại hoặc liên lạc qua điện thoại.
"I received a call from an unknown number."
- 2.
Hành động hoặc âm thanh gọi ai đó.
"She heard a distant call for help."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you call me back in about an hour?
Bạn có thể gọi lại cho tôi sau khoảng một tiếng nữa được không?
They decided to call off the outdoor event due to heavy rain.
Họ quyết định hủy sự kiện ngoài trời vì mưa lớn.
It was a close call, but the car managed to stop just in time.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "call" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“It's a tough call.”
The Devil Wears Prada (3/5) Movie CLIP - Stuff (2006) HDMở phần shadowing đầy đủ →“So a really popular drink is soju mixed with beer, or maekju, as they call it, so it's called Somaek.”
Daniel Dae Kim Teaches Jimmy How to Do a Soju Bomb, Talks KPop Demon Hunters & K-EverythingMở phần shadowing đầy đủ →“Please, call me Lily.”
TOY STORY 5 All Clips & Trailers (2026)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
call - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về call
call phát âm như thế nào?
call được phát âm là [/kɔːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
call có nghĩa là gì?
call có nghĩa là "gọi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
call thuộc cấp độ nào?
call là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với call không?
Ví dụ: "Can you call me back in about an hour?" — mang nghĩa "gọi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
