Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh call - gọi

call

/kɔːl/

Mới bắt đầu

gọi

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nói to hoặc gọi tên để thu hút sự chú ý của người khác hoặc khiến họ đến.

    "He called her name loudly to get her attention."

  • 2.

    Liên lạc với người khác qua điện thoại.

    "I need to call my mother this evening."

Danh từ
  • 1.

    Cuộc gọi điện thoại hoặc liên lạc qua điện thoại.

    "I received a call from an unknown number."

  • 2.

    Hành động hoặc âm thanh gọi ai đó.

    "She heard a distant call for help."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you call me back in about an hour?

Bạn có thể gọi lại cho tôi sau khoảng một tiếng nữa được không?

They decided to call off the outdoor event due to heavy rain.

Họ quyết định hủy sự kiện ngoài trời vì mưa lớn.

It was a close call, but the car managed to stop just in time.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI