bunch
/bʌntʃ/
Bó, chùm
📚 Nghĩa
- 1.
Một số vật phẩm, thường là cùng loại, mọc hoặc buộc chặt lại với nhau.
"She held a bunch of keys."
- 2.
Một số lượng lớn hoặc nhiều thứ gì đó (không trang trọng).
"We invited a whole bunch of friends to the party."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She bought a beautiful bunch of flowers for her mother.
Cô ấy đã mua một bó hoa đẹp tặng mẹ.
There's a whole bunch of grapes on the table.
Có cả một chùm nho trên bàn.
I've got a bunch of things to do this weekend.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bunch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bunch
bunch phát âm như thế nào?
bunch được phát âm là [/bʌntʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bunch có nghĩa là gì?
bunch có nghĩa là "Bó, chùm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bunch thuộc cấp độ nào?
bunch là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bunch không?
Ví dụ: "She bought a beautiful bunch of flowers for her mother." — mang nghĩa "Bó, chùm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
