
build
/bɪld/
Xây dựng, kiến tạo
📚 Nghĩa
- 1.
Xây dựng, kiến tạo một cái gì đó bằng cách ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau (ví dụ: tòa nhà, đường, cầu).
"They plan to build a new hospital."
- 2.
Phát triển hoặc thiết lập một điều gì đó (trừu tượng) theo thời gian, như một mối quan hệ, danh tiếng hoặc sự nghiệp.
"It takes time to build trust."
- 1.
Dáng vóc, thể hình hoặc tỷ lệ cơ thể của một người.
"He has a strong, athletic build."
- 2.
Cấu trúc hoặc hình dạng của một cái gì đó; cách một cái gì đó được chế tạo hoặc xây dựng.
"The car's build quality is excellent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They are planning to build a new bridge across the river.
Họ đang lên kế hoạch xây một cây cầu mới bắc qua sông.
It takes years to build a good reputation in any field.
Mất nhiều năm để xây dựng được danh tiếng tốt trong bất kỳ lĩnh vực nào.
He has a lean and muscular build from years of training.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
