Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh bothering - làm phiền, quấy rầy

bothering

/ˈbɑːðərɪŋ/

Trung cấp

làm phiền, quấy rầy

📚 Nghĩa

Động từ (phân từ hiện tại)
  • 1.

    Gây ra sự tức giận nhẹ, rắc rối hoặc khó chịu cho ai đó.

    "His constant whistling was really bothering me."

Danh từ (danh động từ)
  • 1.

    Hành động làm phiền hoặc gây rắc rối, bất tiện.

    "The constant bothering from his neighbor was getting unbearable."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Stop bothering me; I'm trying to concentrate.

Đừng làm phiền tôi nữa; tôi đang cố gắng tập trung.

The neighbors' loud music has been bothering us all night.

Tiếng nhạc ồn ào của hàng xóm đã làm phiền chúng tôi suốt đêm.

I didn't want to risk bothering him with such a small request.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI

bothering: Nghĩa, Ví Dụ & Hình Ảnh AI dễ nhớ | Sổ Tay Từ Vựng | Smoveth