Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bothering - làm phiền, quấy rầy

bothering

/ˈbɑːðərɪŋ/

Trung cấp

làm phiền, quấy rầy

📚 Nghĩa

Động từ (phân từ hiện tại)
  • 1.

    Gây ra sự tức giận nhẹ, rắc rối hoặc khó chịu cho ai đó.

    "His constant whistling was really bothering me."

Danh từ (danh động từ)
  • 1.

    Hành động làm phiền hoặc gây rắc rối, bất tiện.

    "The constant bothering from his neighbor was getting unbearable."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Stop bothering me; I'm trying to concentrate.

Đừng làm phiền tôi nữa; tôi đang cố gắng tập trung.

The neighbors' loud music has been bothering us all night.

Tiếng nhạc ồn ào của hàng xóm đã làm phiền chúng tôi suốt đêm.

I didn't want to risk bothering him with such a small request.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "bothering" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “Hey, you wanna tell me why you're bothering this young lady?”

    Yep that's a daughter 😂 Phil and Haley #modernfamily #sitcom #shorts #tvshow #sceneMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bothering - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어귀찮게 하는
Englishannoying, disturbing
简体中文打扰, 烦扰
Tiếng Việtlàm phiền, quấy rầy
Françaisdéranger, ennuyer
Españolmolestando, fastidiando
Монголзовоох, саад болох
ไทยรบกวน,ทำให้รำคาญ

Câu hỏi thường gặp về bothering

bothering phát âm như thế nào?

bothering được phát âm là [/ˈbɑːðərɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bothering có nghĩa là gì?

bothering có nghĩa là "làm phiền, quấy rầy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bothering thuộc cấp độ nào?

bothering là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với bothering không?

Ví dụ: "Stop bothering me; I'm trying to concentrate." — mang nghĩa "làm phiền, quấy rầy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI