
beguile
/bɪˈɡaɪl/
dụ dỗ
📚 Nghĩa
- 1.
Quyến rũ hoặc làm hài lòng (ai đó) bằng cách hấp dẫn để đánh lạc hướng, đôi khi lừa dối để trục lợi. (Thường ám chỉ việc thuyết phục khéo léo hoặc mê hoặc để lừa gạt hoặc đánh lừa.)
"Her charming smile could beguile anyone."
- 2.
Lừa dối hoặc gây hiểu lầm cho (ai đó) bằng mánh khóe hoặc mưu mẹo.
"He tried to beguile her into signing the contract."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The politician tried to beguile the voters with promises of a better future.
Chính trị gia đã cố gắng dụ dỗ cử tri bằng những lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn.
The magician managed to beguile the audience with his clever tricks.
Nhà ảo thuật đã thành công trong việc mê hoặc khán giả bằng những mánh khóe thông minh của mình.
Don't let his smooth words beguile you into making a bad decision.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
