backlash
/ˈbæklæʃ/
phản ứng dữ dội
📚 Nghĩa
- 1.
Phản ứng mạnh mẽ và tiêu cực hoặc phong trào phản đối từ một số lượng lớn người dân đối với một hành động, chính sách, quyết định hoặc thay đổi.
"The government faced a massive backlash over its new tax policy."
- 2.
Sự phản đối gay gắt hoặc bất mãn của công chúng đối với một sự phát triển hoặc phát biểu xã hội hoặc chính trị cụ thể.
"There was a public backlash against the proposed new development plan."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company received severe backlash for its controversial advertisement.
Công ty đã nhận được phản ứng dữ dội vì quảng cáo gây tranh cãi của mình.
Politicians often fear a voter backlash if they introduce unpopular measures.
Các chính trị gia thường sợ sự phản đối của cử tri nếu họ đưa ra các biện pháp không được lòng dân.
The celebrity faced a backlash on social media after her insensitive comments.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
backlash - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về backlash
backlash phát âm như thế nào?
backlash được phát âm là [/ˈbæklæʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
backlash có nghĩa là gì?
backlash có nghĩa là "phản ứng dữ dội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
backlash thuộc cấp độ nào?
backlash là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với backlash không?
Ví dụ: "The company received severe backlash for its controversial advertisement." — mang nghĩa "phản ứng dữ dội".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
