
awkward
/ˈɔːkwərd/
lúng túng, khó xử
📚 Nghĩa
- 1.
Vụng về, lóng ngóng trong cử động hoặc hành vi; khó sử dụng, thực hiện hoặc xử lý.
"an awkward gesture"
- 2.
Gây khó khăn, bối rối hoặc bất tiện; khó xử, ngượng ngùng trong tình huống xã hội.
"an awkward silence"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He felt awkward dancing in front of everyone.
Anh ấy cảm thấy lúng túng khi nhảy múa trước mặt mọi người.
There was an awkward silence after her unexpected question.
Có một sự im lặng khó xử sau câu hỏi bất ngờ của cô ấy.
I found myself in an awkward position when they asked for my opinion on their argument.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
