Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh awkward - lúng túng, khó xử

awkward

/ˈɔːkwərd/

Trung cấp

lúng túng, khó xử

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Vụng về, lóng ngóng trong cử động hoặc hành vi; khó sử dụng, thực hiện hoặc xử lý.

    "an awkward gesture"

  • 2.

    Gây khó khăn, bối rối hoặc bất tiện; khó xử, ngượng ngùng trong tình huống xã hội.

    "an awkward silence"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He felt awkward dancing in front of everyone.

Anh ấy cảm thấy lúng túng khi nhảy múa trước mặt mọi người.

There was an awkward silence after her unexpected question.

Có một sự im lặng khó xử sau câu hỏi bất ngờ của cô ấy.

I found myself in an awkward position when they asked for my opinion on their argument.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

awkward - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어어색한, 서투른
Englishclumsy, uncomfortable
简体中文笨拙, 尴尬
Tiếng Việtlúng túng, khó xử
Françaismaladroit, gêné
Españoltorpe, incómodo
Монголтухгүй, эвгүй
ไทยขัดเขิน,เงอะงะ

Câu hỏi thường gặp về awkward

awkward phát âm như thế nào?

awkward được phát âm là [/ˈɔːkwərd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

awkward có nghĩa là gì?

awkward có nghĩa là "lúng túng, khó xử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

awkward thuộc cấp độ nào?

awkward là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với awkward không?

Ví dụ: "He felt awkward dancing in front of everyone." — mang nghĩa "lúng túng, khó xử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI