autonomous
/ɔːˈtɒnəməs/
Tự trị
📚 Nghĩa
- 1.
Có quyền hoặc khả năng tự quản; độc lập.
"The region sought to become an autonomous republic."
- 2.
(Của một thiết bị, hệ thống hoặc phương tiện) hoạt động độc lập mà không cần sự điều khiển của con người.
"Autonomous vehicles are expected to revolutionize transportation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Employees are given more autonomous control over their projects.
Nhân viên được trao quyền kiểm soát tự chủ hơn đối với các dự án của họ.
The university is an autonomous institution, free from government interference.
Trường đại học là một tổ chức tự chủ, không bị chính phủ can thiệp.
Many companies are investing in autonomous robots for manufacturing.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
autonomous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "autonomous"
Câu hỏi thường gặp về autonomous
autonomous phát âm như thế nào?
autonomous được phát âm là [/ɔːˈtɒnəməs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
autonomous có nghĩa là gì?
autonomous có nghĩa là "Tự trị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
autonomous thuộc cấp độ nào?
autonomous là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với autonomous không?
Ví dụ: "Employees are given more autonomous control over their projects." — mang nghĩa "Tự trị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
