Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh attention - sự chú ý, sự quan tâm

attention

/əˈtɛnʃən/

Trung cấp

sự chú ý, sự quan tâm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động tập trung tâm trí hoặc các giác quan vào một điều gì đó.

    "He paid close attention to the teacher's instructions."

  • 2.

    Sự chăm sóc đặc biệt, sự quan tâm hoặc đối xử dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

    "The project requires careful attention to detail."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please pay close attention to the safety instructions.

Xin hãy chú ý kỹ đến các hướng dẫn an toàn.

Her unique artwork attracted a lot of attention at the exhibition.

Tác phẩm nghệ thuật độc đáo của cô ấy đã thu hút rất nhiều sự chú ý tại triển lãm.

The doctor gave her full attention to the patient's concerns.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI