
artisan
/ˈɑːrtɪzən/
Thợ thủ công
📚 Nghĩa
- 1.
Một người thợ lành nghề, chuyên làm ra các sản phẩm thủ công, thường có giá trị nghệ thuật hoặc chức năng.
"The artisan carefully carved the wood."
- 2.
Người sản xuất các sản phẩm chất lượng cao hoặc độc đáo với số lượng nhỏ, thường bằng các phương pháp truyền thống.
"She runs an artisan bakery."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The village is known for its local artisans who create beautiful pottery.
Ngôi làng này nổi tiếng với những người thợ thủ công địa phương làm ra những món đồ gốm đẹp mắt.
Every piece in this shop is handmade by an artisan with years of experience.
Mỗi sản phẩm trong cửa hàng này đều được làm thủ công bởi một người thợ lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.
She decided to leave her corporate job to become an artisan cheesemaker.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
