
application
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
Ứng dụng
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động chính thức yêu cầu hoặc nộp tài liệu để đạt được một vị trí, khóa học, giấy phép, v.v.
"The deadline for the job application is tomorrow."
- 2.
Hành động áp dụng hoặc khai thác kiến thức, lý thuyết, công nghệ nào đó vào tình huống hoặc vấn đề thực tế, hoặc công dụng, mục đích của nó. Cũng có nghĩa là một chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện các tác vụ cụ thể trên máy tính hoặc điện thoại thông minh. (Trong trường hợp này, thường được rút gọn là 'app').
"This new technology has many practical applications in medicine."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Have you submitted your application for the university yet?
Bạn đã nộp đơn đăng ký vào trường đại học chưa?
I downloaded a new application to help me manage my tasks.
Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới để giúp tôi quản lý công việc của mình.
The successful application of renewable energy sources is crucial for the future.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
