also
/ˈɔːlsoʊ/
cũng
📚 Nghĩa
- 1.
Dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó 'thêm' hoặc 'bổ sung' áp dụng ngoài những gì đã được đề cập trước đó. Nó mang các nghĩa như 'cũng', 'ngoài ra', 'tương tự'.
"She can sing, and also play the piano."
- 2.
Dùng để nhấn mạnh rằng một sự thật hay đặc điểm nào đó cũng áp dụng tương tự cho những thứ khác, hoặc một hành động hay trạng thái xảy ra không chỉ đơn thuần mà còn đồng thời với những điều khác. Đôi khi nó có thể mang cảm giác trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh hơn một chút so với 'too'.
"He not only teaches but also writes books."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I like coffee, and I also like tea.
Tôi thích cà phê, và tôi cũng thích trà.
She is a doctor; she is also a talented artist.
Cô ấy là bác sĩ, cô ấy cũng là một nghệ sĩ tài năng.
Could you also send me the report?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "also" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“It's a pen that's also a clock.”
Friends: Joey's Bad Birthday Gift (Season 4 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →“but also Blends in”
The Circle of Sadness Scene - INSIDE OUT (2015) Movie ClipMở phần shadowing đầy đủ →“but those people are also called Australians”
You’re Australian from Austria 😂Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
also - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về also
also phát âm như thế nào?
also được phát âm là [/ˈɔːlsoʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
also có nghĩa là gì?
also có nghĩa là "cũng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
also thuộc cấp độ nào?
also là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với also không?
Ví dụ: "I like coffee, and I also like tea." — mang nghĩa "cũng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
