
Advertising
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ/
Quảng cáo
📚 Nghĩa
- 1.
Hoạt động hoặc nghề nghiệp sản xuất quảng cáo cho các sản phẩm hoặc dịch vụ thương mại.
"The company invests heavily in digital advertising."
- 2.
Ngành kinh doanh thu hút sự chú ý của công chúng đến hàng hóa, dịch vụ hoặc một mục đích.
"Successful advertising campaigns can significantly boost sales."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Good advertising is crucial for a product's success in the market.
Quảng cáo tốt là yếu tố then chốt cho sự thành công của một sản phẩm trên thị trường.
Many companies are shifting their advertising budget from traditional media to online platforms.
Nhiều công ty đang chuyển ngân sách quảng cáo của họ từ phương tiện truyền thống sang các nền tảng trực tuyến.
She works in advertising, specializing in creative campaign development.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
