Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh admire - Ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng

admire

/ədˈmaɪər/

Trung cấp

Ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Xem xét ai đó hoặc điều gì đó với sự kính trọng, tôn trọng hoặc tình cảm.

    "I admire her dedication to her work."

  • 2.

    Nhìn ngắm với niềm vui hoặc sự chấp thuận.

    "Everyone admired the beautiful sunset."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I admire her dedication to her work.

Tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của cô ấy với công việc.

Everyone admired the beautiful sunset.

Mọi người đều chiêm ngưỡng cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

He truly admires his father's wisdom and kindness.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

admire - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어존경하다, 감탄하다
EnglishRespect, appreciate
简体中文钦佩, 欣赏
Tiếng ViệtNgưỡng mộ, chiêm ngưỡng
Françaisadmirer
Españoladmirar, respetar
Монголбиширдэг, хүндэтгэх
ไทยชื่นชม,นับถือ

Câu hỏi thường gặp về admire

admire phát âm như thế nào?

admire được phát âm là [/ədˈmaɪər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

admire có nghĩa là gì?

admire có nghĩa là "Ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

admire thuộc cấp độ nào?

admire là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với admire không?

Ví dụ: "I admire her dedication to her work." — mang nghĩa "Ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI