Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh adamant - kiên quyết, cương quyết

adamant

/ˈædəmənt/

Nâng cao

kiên quyết, cương quyết

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Từ chối bị thuyết phục hoặc thay đổi ý định.

    "He was adamant that he would not resign."

  • 2.

    Không nhân nhượng hoặc không linh hoạt; cương quyết.

    "Despite our pleas, she remained adamant."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was adamant about her decision to move to another city.

Cô ấy rất kiên quyết về quyết định chuyển đến thành phố khác.

The teacher was adamant that the students complete their assignments on time.

Giáo viên kiên quyết yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.

Even after hours of negotiation, he remained adamant and wouldn't compromise.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "adamant" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

adamant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어단호한, 확고한
Englishfirm, unyielding
简体中文坚决的, 坚定的
繁體中文堅決的, 堅定的
日本語断固とした, 揺るぎない
Tiếng Việtkiên quyết, cương quyết
Portuguêsinflexível
Françaisferme, intransigeant
Deutschunnachgiebig
Españolinflexible
Монголняцашгүй, шийдвэртэй
Bahasa Indonesiategas, keras kepala
Bahasa Melayutegas, berkeras
ไทยยืนกรานหนักแน่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adamant"

Câu hỏi thường gặp về adamant

adamant phát âm như thế nào?

adamant được phát âm là [/ˈædəmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

adamant có nghĩa là gì?

adamant có nghĩa là "kiên quyết, cương quyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

adamant thuộc cấp độ nào?

adamant là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với adamant không?

Ví dụ: "She was adamant about her decision to move to another city." — mang nghĩa "kiên quyết, cương quyết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI