
adamant
/ˈædəmənt/
kiên quyết, cương quyết
📚 Nghĩa
- 1.
Từ chối bị thuyết phục hoặc thay đổi ý định.
"He was adamant that he would not resign."
- 2.
Không nhân nhượng hoặc không linh hoạt; cương quyết.
"Despite our pleas, she remained adamant."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was adamant about her decision to move to another city.
Cô ấy rất kiên quyết về quyết định chuyển đến thành phố khác.
The teacher was adamant that the students complete their assignments on time.
Giáo viên kiên quyết yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.
Even after hours of negotiation, he remained adamant and wouldn't compromise.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
