Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh acknowledge - Thừa nhận, công nhận

acknowledge

/əkˈnɑːlɪdʒ/

Trung cấp

Thừa nhận, công nhận

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó.

    "She acknowledged his presence with a nod."

  • 2.

    Bày tỏ sự công nhận; phản hồi lại điều gì đó hoặc ai đó.

    "He acknowledged receipt of the letter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's important to acknowledge your mistakes and learn from them.

Điều quan trọng là phải thừa nhận những sai lầm của bạn và học hỏi từ chúng.

The company acknowledged the excellent work of its employees.

Công ty đã công nhận công việc xuất sắc của nhân viên mình.

Please acknowledge receipt of this email within 24 hours.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI