MẪU CÂU
Chủ ngữ > Nhấn mạnh kinh nghiệm(had) > not > Hành động(P.P)
Ví dụ Chủ ngữ > Nhấn mạnh kinh nghiệm(had) > not > Hành động(P.P) do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
31 ví dụI hadn't woken early
학습자님은 '대상 + hadn't + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
A*F A*FI hadn't visited there
학습자님은 '대상 + hadn't + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
A*F A*FI had not prepared presentation, because I was so busy
학습자님은 '대상 + had not + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'I had not prepared' 부분에서 과거완료 부정 형태를 잘 적용했어요.
A*F A*FI had not eaten soup curry
훌륭해요! '대상 + 경험강조(had) + not + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 과거의 동작 경험이 없었음을 잘 표현했어요.
A*F A*FI had not been there
제출하신 문장은 학습 중인 '대상 + 경험강조(had) + not + 동작(P.P)' 패턴과는 구조가 다릅니다. 'been'은 '상태(be)'의 P.P 형태이므로, 이 문장은 '대상 + 경험강조(had) + not + 상태(been)' 패턴에 해당합니다. 이 패턴은 Case 42에서 학습하게 됩니다.
A*F A*FI hadn't checked my alarm
학습자님은 '대상 + hadn't + 과거분사' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다. 'I hadn't checked' 부분에서 과거완료 부정 형태를 완벽하게 적용했습니다.
드림셀프I hadn't experienced this ever
대상(I) + hadn't + 동작(P.P) 패턴을 정확하게 사용했습니다. 과거에 경험하지 못했던 일을 잘 표현했어요.
드림셀프I hadn't finished
학습자님의 답변은 '대상 + hadn't + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
드림셀프I had not lived hard
제시된 '대상 → 경험강조(had) → not → 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용하여 문장을 잘 만들었습니다. 과거의 동작 경험이 없었음을 강조하는 표현을 올바르게 사용했어요.
드림셀프I hadn't set an alarm.
학습자님은 '대상 + hadn't + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
승주
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
