MẪU CÂU
Chủ ngữ > Nhấn mạnh kinh nghiệm(had) > not > Hành động(P.P)
Ví dụ Chủ ngữ > Nhấn mạnh kinh nghiệm(had) > not > Hành động(P.P) do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
36 ví dụI hadn't set an alarm at last night
학습자님은 '대상 + hadn't + 동작(P.P)' 패턴을 올바르게 사용하셨습니다. 'I hadn't set' 부분은 패턴에 정확히 일치합니다.
괴팍수도I hadn't gone japan
학습자님은 '대상 + hadn't + 동작(P.P)' 패턴을 올바르게 사용하셨습니다.
괴팍수도I had not prepared presentation because I was sick since last week
학습자님은 '대상 + hadn't + 과거분사' 패턴을 잘 사용하셨습니다. 'I had not prepared' 부분에서 패턴을 정확하게 적용하셨습니다.
괴팍수도I had not heated him
'대상 + 경험강조(had) + not + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다! 'I'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'had not'은 경험강조(had)와 not을 사용하여 과거에 어떤 동작 경험이 없었음을 나타내며, 'heated'는 동작(do)의 P.P형태입니다. 아주 잘했어요!
괴팍수도I hadn't woken early
학습자님은 '대상 + hadn't + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
반반치킨I hadn't visited there
학습자님은 '대상 + hadn't + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
반반치킨I had not prepared presentation, because I was so busy
학습자님은 '대상 + had not + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'I had not prepared' 부분에서 과거완료 부정 형태를 잘 적용했어요.
반반치킨I had not eaten soup curry
훌륭해요! '대상 + 경험강조(had) + not + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 과거의 동작 경험이 없었음을 잘 표현했어요.
반반치킨I had not been there
제출하신 문장은 학습 중인 '대상 + 경험강조(had) + not + 동작(P.P)' 패턴과는 구조가 다릅니다. 'been'은 '상태(be)'의 P.P 형태이므로, 이 문장은 '대상 + 경험강조(had) + not + 상태(been)' 패턴에 해당합니다. 이 패턴은 Case 42에서 학습하게 됩니다.
반반치킨I hadn't checked my alarm
학습자님은 '대상 + hadn't + 과거분사' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다. 'I hadn't checked' 부분에서 과거완료 부정 형태를 완벽하게 적용했습니다.
드림셀프
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
