MẪU CÂU
Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > Trạng thái bị động(P.P)
Ví dụ Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > Trạng thái bị động(P.P) do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
35 ví dụIt was stolen yesterday.
학습자님은 '대상 + was/were + p.p' 패턴을 완벽하게 사용하셨습니다. 'It'은 대상, 'was'는 상태(be) 동사, 'stolen'은 당하는 상태(p.p)를 정확히 나타냅니다.
드림셀프It was built in 1827
학습자님은 '대상 + 상태(was/were) + 당하는 상태(p.p)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
드림셀프It was sent
학습 중인 '대상 + 상태(was/were) + 당하는 상태(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
드림셀프The door was closed
Case 32의 '대상 → 상태(was/were) → 당하는 상태(P.P)' 패턴을 완벽하게 사용하셨습니다. 과거에 어떤 대상이 특정 상태를 당했음을 정확히 표현했어요.
드림셀프It was stolen
학습자님은 '대상 + 상태(was/were) + 당하는 상태(p.p)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
A*F A*FThis building was built 30 years ago
학습 중인 '대상 + 상태(was/were) + 당하는 상태(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'This building'이 대상, 'was'가 상태, 'built'가 당하는 상태를 나타내어 과거 수동의 의미를 잘 전달했습니다.
A*F A*FYes, the email was sent
학습자님은 '대상 + was/were + 과거분사' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'the email'이 대상이고, 'was'는 상태(be)를 나타내며, 'sent'는 과거분사로 이메일이 보내진 상태를 잘 표현했습니다.
A*F A*Fthe project was stopped
아주 잘하셨어요! '대상 → 상태(was/were) → 당하는 상태(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 과거에 어떤 대상이 특정 동작을 당한 상태였음을 완벽하게 표현했어요.
A*F A*Fmy car was broken into
대상 'my car'와 상태 'was', 그리고 당하는 상태를 나타내는 과거분사 'broken into'를 사용하여 '대상 + was/were + p.p' 패턴을 완벽하게 활용하셨습니다.
승주it was built in 1920
학습 중인 '대상 + 상태(was/were) + 당하는 상태(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
승주
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
