MẪU CÂU
Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > Trạng thái đang diễn ra
Ví dụ Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > Trạng thái đang diễn ra do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
65 ví dụI was working on the office.
학습자님은 '대상 + was/were + 동작ing' 패턴을 잘 사용했습니다. 'I was working' 부분에서 패턴을 정확하게 적용했어요.
최원민I was taking a shower.
대상(I) + 상태(was) + 동작(-ing) 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
최원민I was sleeping.
대상(I) + 상태(was) + 동작(-ing) 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
최원민I was working on website publishing task.
'대상 + 상태(was/were) + 진행중인 상태' 패턴을 정확하게 사용했어요! 'I'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'was'는 상태(be)의 과거형, 'working'은 진행중인 상태를 나타냅니다.
최원민I was waiting for my mom, who was bringing a umbrella
학습자님은 'I was waiting'을 사용하여 패턴 '대상 + 상태(was/were) + 동작(-ing)'을 잘 사용해주셨습니다. 하지만 'who was bringing' 부분에서 패턴이 중복되어 사용되었습니다.
반반치킨I was walking down the stairs
학습자님은 '대상 + 상태(was/were) + 동작ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
반반치킨I was running outside
학습자님은 '대상 + 상태(was/were) + 동작ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
반반치킨I was getting a coffee, so I'm fochunery?
학습자님은 'I was getting'을 사용하여 패턴 '대상 + 상태(be) + 동작ing'을 잘 사용해 주셨습니다. 하지만 문장의 뒷부분이 패턴과 맞지 않아 아쉽습니다.
Luna_KIMI was swimming . .
대상 + 상태(was/were) + 동작ing 패턴을 정확하게 사용했습니다.
Luna_KIMSorry, I was watching a movie
학습자님 답변의 'I was watching'은 '대상 + 상태(was/were) + 동작ing' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
Luna_KIM
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
