MẪU CÂU
off
Ví dụ off do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
8 ví dụGet off the car.
'off' 패턴을 아주 잘 사용했어요! 'Get off the car'는 '무언가에서 떨어져 나오다'라는 의미를 정확하게 전달합니다. 'Get off the stage!' 예문과 동일한 구조로, 'Get'은 동작(do)이며, 'off'는 분리의 의미를 가진 전치사로 사용되었습니다.
승주if you want to go home, you must get off this station
아주 잘하셨어요! 'if you want to go home, you must get off this station' 문장에서 'get off'는 Case 158에서 배운 'off'의 핵심 개념인 '어떤 대상에서 떨어지거나 분리되는 이미지'를 정확하게 활용했습니다. 'get off'는 '내리다'라는 의미로, 역에서 분리되…
강형규Turn off tv
Case 158의 핵심 개념인 'off'가 동사와 결합하여 '떨어지거나 분리되는' 이미지를 표현하는 구동사 'Turn off'를 잘 사용했습니다. 'tv' 앞에 'the'를 붙여 'Turn off the TV'라고 하면 더 자연스러운 표현이 됩니다.
박*형Try to take your mind off it
Case 158의 핵심 개념인 'off'가 어떤 대상에서 떨어지거나 분리되는 이미지를 잘 표현했습니다. 'take your mind off it'은 마음을 어떤 것에서 떼어놓는다는 의미로, 'off'의 분리 이미지를 정확하게 사용한 훌륭한 문장입니다.
드림셀프
So sánh cùng
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
