MẪU CÂU
inside
Ví dụ inside do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
8 ví dụthe dog is inside my room
'inside' 전치사를 사용하여 '~안에'라는 의미를 정확하게 표현했습니다. 대상이 특정 공간 내부에 있음을 강조하는 좋은 문장입니다.
승주After 3 hours , I might be inside my house
아주 잘하셨습니다! 'inside' 전치사를 사용하여 '~안에' 있다는 의미를 정확하게 표현했습니다. 문장 구조 또한 자연스럽고 올바릅니다.
강형규Listen to the voice inside you
전치사 'inside'를 사용하여 '~안에'라는 의미를 정확하게 표현했습니다. 'inside you'는 '네 안에 있는'이라는 의미로, 'voice'를 꾸며주는 전치사구로 잘 사용되었습니다.
드림셀프I am inside this room
아주 잘하셨습니다! 'inside' 전치사를 사용하여 '어떤 공간 안에 있다'는 의미를 정확하게 표현했습니다. 문장의 구조와 의미 모두 완벽합니다.
박*형
So sánh cùng
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
