MẪU CÂU
except
Ví dụ except do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
8 ví dụwe are all going to die. except you
Case 143의 'except' 패턴을 아주 잘 사용하셨습니다! 주어진 예문과 동일하게 'except you'를 사용하여 특정 대상을 제외하는 표현을 정확하게 만들었습니다.
승주the experience was very good except for the weather
Case 143의 'except' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'the experience was very good'이라는 문장에서 'except for the weather'를 사용하여 날씨를 제외한 경험이 좋았다는 의미를 잘 전달했어요. 'except for'는 'except'와 함께 자주 사용되는 표현으로, '~을…
강형규My mom likes everyone except you
Case 144의 'except' 패턴을 완벽하게 사용했습니다! 'except'는 '~을 제외하고'라는 의미로, 문장에서 특정 대상을 제외할 때 정확하게 사용되었습니다.
드림셀프I like them except you
Case 144의 핵심 개념인 'except'를 사용하여 '~을 제외하고'라는 의미를 아주 잘 표현했습니다. 문장의 구조와 의미 모두 정확합니다.
박*형
So sánh cùng
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
