MẪU CÂU
during
Ví dụ during do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
9 ví dụI slept during the math class
'during' 전치사를 사용하여 기간을 정확하게 표현했습니다. 'during' 뒤에 'the math class'라는 명사가 잘 연결되었어요.
승주what are you doing during the summer
사용자님의 문장은 'during' 전치사를 기간을 나타내는 명사와 함께 정확하게 사용했습니다. 전체 문장 구조도 올바릅니다.
강형규I worked during the festival
Case 157의 핵심 개념인 'during'을 사용하여 특정 기간 중에 일어난 일을 아주 잘 표현했어요. 'during' 뒤에 기간을 나타내는 명사구('the festival')가 온 것도 규칙에 정확히 맞습니다.
박*형I am work during vacation
사용자님의 문장에서 'during vacation' 부분은 'during' 전치사를 기간을 나타내는 명사 'vacation'과 함께 올바르게 사용했습니다. 이는 학습 중인 Case 157의 핵심 개념을 잘 이해한 부분입니다. 하지만 문장의 앞부분인 'I am work'는 구조적으로 올바르지 않습니다. '대상 + 상태(be…
박*형I visited my grandparents during the summer vacation
Case 157의 핵심 개념인 'during'을 정확하게 사용했습니다. 'during' 뒤에 기간을 나타내는 명사구 'the summer vacation'이 잘 연결되어 있어요. 문장의 구조와 의미 모두 훌륭합니다.
드림셀프
So sánh cùng
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
