MẪU CÂU
beside
Ví dụ beside do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
8 ví dụI'm sitting beside my dog
훌륭합니다! 학습 중인 Case 137의 전치사 'beside'를 정확하게 사용했습니다. 'beside'는 '~옆에'라는 의미로, 대상의 위치를 명확하게 나타내고 있습니다.
승주why didn't you see me? I'm beside you
'beside' 전치사를 사용하여 '~옆에'라는 의미를 정확하게 표현했습니다. 문장 전체의 의미도 자연스럽습니다.
강형규A cat is sitting beside a dog
전치사 'beside'를 사용하여 '~옆에'라는 의미를 정확하게 표현했습니다. 문장의 구조도 예문과 동일하게 잘 구성되었습니다.
드림셀프I am beside you
Case 138의 핵심 개념인 전치사 'beside'를 사용하여 '대상 → 상태(be) → 전치사' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'beside'는 '~옆에'라는 의미를 잘 전달합니다.
박*형
So sánh cùng
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
