MẪU CÂU
beneath
Ví dụ beneath do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
9 ví dụThey are beneath the table
'beneath' 전치사를 사용하여 '대상 + 상태(be) + 전치사' 패턴을 정확하게 활용했습니다. 'They'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'are'는 상태(be), 'beneath'는 전치사, 'the table'은 명사입니다.
승주temperature is beneath what I thought
훌륭합니다! 학습 중인 Case 139의 핵심 개념인 전치사 'beneath'를 정확하게 사용했습니다. 문장의 구조도 '대상 + 상태(be) + 전치사' 패턴을 잘 따르고 있어요. 'temperature'는 명사로 대상 역할을 하고, 'is'는 상태(be)이며, 'beneath'는 전치사로 '~아래에'라는 의미를 전달합니…
강형규temperature is beneath I thought
사용하신 문장은 'beneath' 뒤에 대상과 동작으로 이루어진 절(clause)이 와서 어색합니다. 'beneath'는 전치사이므로 뒤에는 명사, 대명사 또는 명사구가 와야 합니다.
강형규The treasure is beneath the surface
아주 잘하셨어요! 'beneath'를 사용하여 '~아래에'라는 의미를 정확하게 표현했습니다. 문장 구조도 Case 140의 핵심 개념에 완벽하게 일치합니다.
드림셀프Gift is beneath the tree
제시된 패턴 'beneath'를 사용하여 문장을 잘 구성했습니다. 'Gift'는 명사로 대상 역할을 하고, 'is'는 상태(be) 동사, 'beneath'는 전치사, 'the tree'는 명사입니다.
박*형
So sánh cùng
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
