MẪU CÂU
Chủ ngữ > Khả năng > not > Nhấn mạnh kinh nghiệm(have) > Hành động(P.P)
Ví dụ Chủ ngữ > Khả năng > not > Nhấn mạnh kinh nghiệm(have) > Hành động(P.P) do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
84 ví dụIt wouldn't have helped
학습 중인 '조동사 + not + have + p.p' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'wouldn't have + p.p' 형태로 추측을 잘 표현했어요.
최원민I couldn't have predicted.
학습자님은 'couldn't have + p.p' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
최원민I shouldn't have told.
학습 중인 '조동사 + not + have + p.p' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'shouldn't have told'은 '하지 말았어야 했는데'라는 후회를 잘 나타냅니다.
최원민I shouldn't have eaten cake.
'대상 + 가능성 + not + 경험강조(have) + 동작(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했어요! 'I'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'shouldn't'는 가능성(조동사 should와 not의 결합), 'have eaten'은 경험강조(have)와 동작(eat)의 P.P형태인 'eaten'으로 구성되어 있습니다.
최원민That wouldn't have changed situation
학습자님은 'wouldn't have + 과거분사' 패턴을 올바르게 사용하셨습니다. 'wouldn't have changed' 부분에서 패턴을 잘 적용하셨습니다.
반반치킨I couldn't have predicted this
학습 중인 'couldn't have + 과거분사' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
반반치킨I'm so sorry, I shouldn't have told that
학습자님은 'shouldn't have + told' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다. 'told'는 'tell'의 과거분사 형태로 올바르게 사용되었습니다.
반반치킨It wouldn't have helped because he is not flexible and stuck in his way.
학습자님은 'wouldn't have + 과거분사' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
괴팍수도It might not have helped. Because he is not flexible and stick in moud
학습자님은 'might not have + p.p' 패턴을 사용하려 했지만, 'helped' 뒤에 'Because'가 바로 이어져 패턴이 올바르게 적용되지 않았습니다. 'wouldn't have + p.p' 패턴을 사용하여 추측하는 지시를 따르지 못했습니다.
괴팍수도I couldn't have seen this coming. Don't blame me.
학습자가 'couldn't have + p.p' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
괴팍수도
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
