MẪU CÂU
Chủ ngữ > Khả năng > not > Trạng thái(be) > Trạng thái đang diễn ra
Ví dụ Chủ ngữ > Khả năng > not > Trạng thái(be) > Trạng thái đang diễn ra do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
83 ví dụI won't be comming.
학습자님은 '조동사 + not + be + ~ing' 패턴을 잘 사용하셨습니다. 'won't be'를 사용하여 미래에 진행될 동작에 대한 부정을 정확하게 표현했습니다.
최원민You can't be working.
학습자님은 '가능성 + not + 상태(be) + 동작(-ing)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
최원민I shouldn't be eating this.
학습자님은 '조동사 + not + be + ~ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
최원민You shouldn't be desparing.
'대상 > 가능성 > not > 상태(be) > 진행중인 상태' 패턴을 정확하게 사용했어요! 'You'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'shouldn't'는 가능성(should)과 not의 결합이며, 'be'는 상태(be), 'despairing'는 진행중인 상태를 나타내는 -ing 형태입니다.
최원민I won't be coming birthday party
학습자님은 'won't be ~ing' 패턴을 올바르게 사용하셨습니다. 'won't be coming'은 '오지 않을 것이다'라는 의미로 잘 사용되었습니다.
반반치킨You can't be working now
학습 중인 '조동사 + not + be + ~ing' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
반반치킨I shouldn't be eating donuts
학습자님은 '조동사 + not + be + ~ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
반반치킨I won't be coming
학습자님은 '가능성 + not + be + 동작(-ing)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
AzeroIt can't be believing
학습자님은 'can't be ~ing' 패턴을 사용하셨지만, 'believing'은 '믿기 어려운 상황'을 직접적으로 나타내기에는 어색합니다. '믿을 수 없다'는 의미를 전달하기 위해서는 'It can't be true' 또는 'I can't believe it'과 같이 다른 표현을 사용하는 것이 더 자연스럽습니다.
AzeroI shouldn't be eating
학습자님은 '가능성 + not + 상태(be) + 진행중(-ing)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
Azero
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
