MẪU CÂU
Chủ ngữ > Khả năng > not > Trạng thái(be) > Trạng thái đang diễn ra
Ví dụ Chủ ngữ > Khả năng > not > Trạng thái(be) > Trạng thái đang diễn ra do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
75 ví dụI won't be coming
학습자님은 '가능성 + not + be + 동작(-ing)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
AzeroIt can't be believing
학습자님은 'can't be ~ing' 패턴을 사용하셨지만, 'believing'은 '믿기 어려운 상황'을 직접적으로 나타내기에는 어색합니다. '믿을 수 없다'는 의미를 전달하기 위해서는 'It can't be true' 또는 'I can't believe it'과 같이 다른 표현을 사용하는 것이 더 자연스럽습니다.
AzeroI shouldn't be eating
학습자님은 '가능성 + not + 상태(be) + 진행중(-ing)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
AzeroI can't be running
'대상 > 가능성 > not > 상태(be) > 진행중인 상태' 패턴을 정확하게 사용했습니다! 'I'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'can't'는 가능성(can)과 not의 결합이며, 'be'는 상태(be), 'running'은 진행중인 상태를 나타냅니다.
AzeroOh sorry. I won’t be going party
학습 중인 '가능성(will) + not + 상태(be) + 진행중(-ing)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
LeilaI can’t be believing that
학습 중인 패턴인 '가능성 + not + 상태(be) + 진행중(-ing)'의 구조를 정확하게 사용하셨습니다.
LeilaYes. I should not be eating donuts
학습 중인 '조동사 + not + be + ~ing' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
LeilaI can’t be talking about that
훌륭합니다! 학습 중인 '대상 + 가능성 + not + 상태(be) + 진행중인 상태' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다. 'I'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'can’t'는 가능성(can)과 not의 축약형이며, 'be'는 상태(be)를 나타내고, 'talking'은 동작(talk)의 진행중인 상태(-ing) 형태입니다.…
LeilaI won't be coming to your birthday party next week because I don't have time anymore.
학습자님은 '가능성 + not + 상태(be) + 진행중(-ing)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'won't be coming'은 'will not be coming'의 줄임말로, 미래에 어떤 동작(do)을 하지 않을 것임을 나타내는 데 아주 적절합니다.
Luna_KIMyou can't be finishing your work.
학습 중인 '가능성 + not + 상태(be) + 진행중(-ing)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
Luna_KIM
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
