MẪU CÂU
Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > not > Trạng thái đang diễn ra
Ví dụ Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > not > Trạng thái đang diễn ra do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
27 ví dụI wasn't ignoring you
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 동작(-ing)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
드림셀프I wasn't awakening
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 동작(-ing)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
드림셀프I wasn't sleeping
학습 중인 '대상 + wasn't/weren't + 동작(do)~ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
드림셀프I wasn't eating
훌륭합니다! 학습 중인 '대상 → 상태(was/were) → not → 진행중인 상태' 패턴을 정확하게 사용하여 문장을 만들었어요. 과거에 어떤 동작을 하고 있지 않았음을 완벽하게 표현했습니다.
드림셀프I wasn't ignoring you at all
학습 중인 '대상 + wasn't/weren't + 동작(-ing)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
A*F A*FI wasn't being there
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 동작(do)-ing' 패턴의 구조를 사용하려 했습니다. 하지만 'being'을 사용하여 장소에 '없었다'는 의미를 표현하는 것은 어색하며, 이 패턴의 일반적인 사용법과는 다릅니다.
A*F A*FI wasn't sleeping
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 동작(do)~ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
A*F A*FI was not doing anything
훌륭해요! 학습 중인 '대상 → 상태(was/were) → not → 진행중(-ing)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'I'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'was'는 상태(be)의 과거형, 'not'은 부정을 나타내며, 'doing'은 동작(do)의 진행중(-ing) 형태입니다. 문장 구조가 완벽하게 일치합니다.
A*F A*FI wasn't ignoring you
학습 중인 '대상 + wasn't/weren't + 동작(do)ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
승주I wasn't driving anywhere
학습 중인 '대상 + wasn't/weren't + 동작(do)-ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
승주
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
