MẪU CÂU
Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > not > Trạng thái đang diễn ra
Ví dụ Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > not > Trạng thái đang diễn ra do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
32 ví dụI wasn't ignoring you. you are misunderstanding me.
학습자님은 'I wasn't ignoring you'에서 '대상 + wasn't + 동작ing' 패턴을 올바르게 사용했습니다. 이는 과거에 진행 중이던 부정적인 상황을 잘 표현합니다.
괴팍수도I wasn't doing anything. I was in my home and went to a bed.
학습자님은 'I wasn't doing anything'에서 '대상 + wasn't + 동작ing' 패턴을 잘 사용해주셨습니다. 주어진 패턴을 정확하게 활용하셨습니다.
괴팍수도I wasn't sleeping. I was working on my job
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 동작ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
괴팍수도I wasn't playing the game
'대상 + 상태(was/were) + not + 진행중인 상태' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 아주 잘했어요!
괴팍수도I wasn't ignoring you
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 동작(-ing)' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
드림셀프I wasn't awakening
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 동작(-ing)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
드림셀프I wasn't sleeping
학습 중인 '대상 + wasn't/weren't + 동작(do)~ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
드림셀프I wasn't eating
훌륭합니다! 학습 중인 '대상 → 상태(was/were) → not → 진행중인 상태' 패턴을 정확하게 사용하여 문장을 만들었어요. 과거에 어떤 동작을 하고 있지 않았음을 완벽하게 표현했습니다.
드림셀프I wasn't ignoring you at all
학습 중인 '대상 + wasn't/weren't + 동작(-ing)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
반반치킨I wasn't being there
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 동작(do)-ing' 패턴의 구조를 사용하려 했습니다. 하지만 'being'을 사용하여 장소에 '없었다'는 의미를 표현하는 것은 어색하며, 이 패턴의 일반적인 사용법과는 다릅니다.
반반치킨
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
