MẪU CÂU
Chủ ngữ > Nhấn mạnh kinh nghiệm(have) > Trạng thái(been)
Ví dụ Chủ ngữ > Nhấn mạnh kinh nghiệm(have) > Trạng thái(been) do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
256 ví dụI have been working at the pharmacy.
사용자님의 문장은 주어진 '대상 > 경험강조(have) > 상태(been)' 패턴을 완벽하게 따르고 있습니다. 'I'가 대상, 'have'가 경험 강조, 'been working'이 상태를 나타내며, 현재 진행 중인 경험을 효과적으로 표현하고 있습니다.
S***g K***g K**g· ♥ 1We have been debugging the vision sensor output data.
학습자님은 '대상 + 경험강조(have) + 상태(be) + ~ing' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
WizardParkI have been better.
학습자님은 '대상 + 경험강조(have) + 상태(be)' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
WizardParkI have been researching robot control systems.
학습자님은 '대상 + have been + ~ing' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 현재까지 계속되고 있는 상태나 활동을 잘 표현했어요.
WizardParkI have been studying english
'대상 + 경험강조(have) + 상태(been)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'I'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'have been'은 경험강조(have)와 상태(been)를 나타내며, 'studying'은 진행중인 상태를 나타내는 -ing 형태입니다. 아주 잘했어요!
WizardParkwe have been doing so well
학습자님은 '대상 + have been + -ing' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
최원민I have been almost dying
학습자님은 '대상 + 경험강조(have) + 상태(been)' 패턴을 잘 사용하셨습니다. 'I have been' 부분을 정확하게 활용하셨습니다.
최원민I have been so busy
학습 중인 패턴 '대상 + have been + 상태'를 정확하게 사용했습니다.
최원민i have been thin
'대상 + 경험강조(have) + 상태(been)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'i'는 대명사로 대상 역할을 하고, 'have been'은 경험강조(have)와 상태(been)를 나타내며, 'thin'은 형용사입니다. 과거의 상태에 대한 경험을 잘 표현했어요!
최원민We have been proceeding as planned
학습자님은 '대상 + have been + ~ing' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'We have been proceeding'은 현재까지 진행되고 있는 상황을 잘 나타냅니다.
반반치킨
So sánh cùng
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
