MẪU CÂU
Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > not > Giới từ
Ví dụ Chủ ngữ > Trạng thái(was/were) > not > Giới từ do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
29 ví dụI wasn't in charge
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 전치사' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
드림셀프I wasn't in town. I was at home
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 전치사' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다. 'I wasn't in town'에서 'I'는 대상, 'wasn't'는 상태(be)의 부정형, 'in'은 전치사로 완벽하게 패턴을 따랐습니다.
드림셀프I wasn't at home
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 전치사' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 아주 좋습니다!
드림셀프I wasn't in the office
Case 40의 '대상 → 상태(was/were) → not → 전치사' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다. 과거에 특정 전치사 상태가 아니었음을 잘 표현했어요.
드림셀프I wasn't in good vibe
대상(I) + 상태(be) 동사의 과거 부정형(wasn't) + 전치사(in) 패턴을 정확하게 사용했습니다.
A*F A*FI wasn't near the downtown at that time
대상 + wasn't/weren't + 전치사 패턴을 정확하게 사용했습니다.
A*F A*FI was not at home
학습 중인 '대상 + wasn't/weren't + 전치사' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
A*F A*FI was not in the library
훌륭합니다! 학습 중인 '대상 → 상태(was/were) → not → 전치사' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다. 문장의 구조가 매우 올바릅니다.
A*F A*FI wasn't in good condition
학습자님은 '대상 + wasn't/weren't + 전치사' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다. 'I wasn't in' 부분에서 패턴을 잘 적용하셨습니다.
승주I wasn't there, I was at home.
패턴 분석 중 오류가 발생했습니다. 다시 시도해주세요.
승주
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
