MẪU CÂU
Chủ ngữ > Trạng thái(be) > not > Trạng thái bị động(P.P)
Ví dụ Chủ ngữ > Trạng thái(be) > not > Trạng thái bị động(P.P) do người học Hàn Quốc viết kèm phản hồi AI
Ví dụ cho mẫu câu này
127 ví dụSmoking isn't allowed.
학습 중인 패턴 '대상 + isn't/aren't + p.p'를 올바르게 사용했습니다.
지존The return isn't covered.
학습자님의 답변 'The return isn't covered.'는 '대상 + isn't + p.p' 패턴을 올바르게 사용했습니다. 'The return'은 대상, 'isn't'는 상태(be)의 부정형, 'covered'는 과거분사로 패턴 구조는 잘 맞습니다.
지존It isn't finished yet.
학습자님은 'It isn't + p.p' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
지존It isn't allowed.
학습자님은 'It isn't + p.p' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
최원민It is not included.
학습자님은 'It isn't + p.p' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다.
최원민It isn't finished.
학습 중인 '대상 + isn't/aren't + p.p' 패턴을 정확하게 사용했습니다.
최원민The door is not closed.
'대상 + 상태(be) + not + 당하는 상태(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 'The door'는 대상, 'is'는 상태(be), 'not'은 부정, 'closed'는 당하는 상태(P.P)로 구성되어 있어요.
최원민It is not used
'대상 + 상태(be) + not + 당하는 상태(P.P)' 패턴을 정확하게 사용했습니다. 아주 잘했어요!
지존Smoking isn't allowed in here
학습자님은 '주어 + isn't + p.p' 패턴을 정확하게 사용하셨습니다. 'Smoking'이 주어 역할을 하고, 'isn't'와 과거분사 'allowed'를 사용하여 금연 구역이라는 상황을 잘 표현했습니다.
반반치킨It isn't included price.
학습자님은 'It isn't + p.p' 패턴을 사용하셨지만, 'price'는 과거분사 형태가 아니므로 패턴이 완전히 일치하지 않습니다. 'included'는 과거분사로 잘 사용하셨습니다.
반반치킨
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Hiểu cấu trúc câu này và nội hóa tự nhiên với video thực tế.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
